Tên ngườiTần suất: #3200
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 汀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C40
Unicode Decimal27712
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđinh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đinh
Các ý nghĩa đầy đủwater's edge; shore; bank

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テイ(漢)、チョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みぎわ、なぎさ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ