Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
汀
Tên người
Tần suất: #3200
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
水
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6C40
Unicode Decimal
27712
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
đinh
Giản thể
汀
Phồn thể
汀
Phiên âm Hán Việt
đinh
Các ý nghĩa đầy đủ
water's edge; shore; bank
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テイ(漢)、チョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みぎわ、なぎさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
丁
Từ các bộ thủ
氵
一
亅