Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 汕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C55
Unicode Decimal27733
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn산,신
Phiên âm Hán Việtsan, sán
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

san, sán
Các ý nghĩa đầy đủfish swimming; fishing with a net

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(漢)、セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すく(う)、あみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ