Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 汨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C68
Unicode Decimal27752
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn골,멱
Phiên âm Hán Việtcốt, duật, mịch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cốt, duật, mịch
Các ý nghĩa đầy đủto sink; name of a Chinese river

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ベキ(漢)、ミャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しず(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ