N1THPTTần suất: #1949
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 汰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C70
Unicode Decimal27760
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢱⠌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthái, thải
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thái, thải
Các ý nghĩa đầy đủluxury; select; cleanse
Ý nghĩa chính thường dùngcleanse

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: タ(慣)、タイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:タ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おご(る)、にご(る)、よな(げる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ