Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
汾
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6C7E
Unicode Decimal
27774
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fén
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
분
Phiên âm Hán Việt
phần
Giản thể
汾
Phồn thể
汾
Phiên âm Hán Việt
phần
Các ý nghĩa đầy đủ
name of a Chinese river
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フン(漢)、ブン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
分
Từ các bộ thủ
氵
刀
八