N1THPTTần suất: #2970
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 沃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C83
Unicode Decimal27779
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡇⠤⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtốc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ốc
Các ý nghĩa đầy đủfertility; irrigate
Ý nghĩa chính thường dùngirrigate

Cách đọc

Âm On Katakana

ヨク

Chi tiết: ヨク(慣)、ヨウ、オク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヨク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そそ(ぐ)、こ(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ