Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
泓
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6CD3
Unicode Decimal
27859
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hóng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
홍
Phiên âm Hán Việt
hoằng
Giản thể
泓
Phồn thể
泓
Phiên âm Hán Việt
hoằng
Các ý nghĩa đầy đủ
deep clear water
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふか(い)、きよ(い)、ふち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
弘
Từ các bộ thủ
弓
氵
厶