N1THCS 3Tần suất: #1496
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 泰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6CF0
Unicode Decimal27888
Mã Braille (6 chấm)⠨⠕⠷
Mã Braille Kantenji⢗⡎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthái
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thái
Các ý nghĩa đầy đủpeaceful; calm; peace; easy; Thailand; tranquil
Ý nghĩa chính thường dùngpeaceful; tranquil

Cách đọc

Âm On Katakana

タイ

Chi tiết: タイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:タイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やす(い)、やす(らか)、おご(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ