Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 泱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6CF1
Unicode Decimal27889
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtanh, áng, ương, ưởng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

anh, áng, ương, ưởng
Các ý nghĩa đầy đủbillowy clouds; deep and broad

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オウ(呉)、ヨウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ