Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
洫
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6D2B
Unicode Decimal
27947
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
혁
Phiên âm Hán Việt
dật, hức
Giản thể
洫
Phồn thể
洫
Phiên âm Hán Việt
dật, hức
Các ý nghĩa đầy đủ
ditch
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョク(漢)、コク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みぞ、ほり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
血
皿
氵