Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 洫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6D2B
Unicode Decimal27947
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdật, hức
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dật, hức
Các ý nghĩa đầy đủditch

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョク(漢)、コク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みぞ、ほり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ