Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
浙
Ngoài bảng
Tần suất: #3218
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6D59
Unicode Decimal
27993
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
절
Phiên âm Hán Việt
chiết, triết
Giản thể
浙
Phồn thể
浙
Phiên âm Hán Việt
chiết, triết
Các ý nghĩa đầy đủ
name of a Chinese river
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セツ(漢)、セチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
折
Từ các bộ thủ
斤
氵
扌