Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
涓
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6D93
Unicode Decimal
28051
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
juān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
연
Phiên âm Hán Việt
quyên
Giản thể
涓
Phồn thể
涓
Phiên âm Hán Việt
quyên
Các ý nghĩa đầy đủ
drop; pure
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ちい(さい)、しずく、わず(か)、きよ(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
月
口
氵