Ngoài bảngTần suất: #2839
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 渠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6E20
Unicode Decimal28192
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqú,jù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcừ, cự
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cừ, cự
Các ý nghĩa đầy đủditch; canal; lock

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョ(漢)、ゴ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かれ、なんぞ、なに、みぞ、いずくんぞ、なん(ぞ)、かしら、おお(きい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ