Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
渫
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6E2B
Unicode Decimal
28203
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
설,접
Phiên âm Hán Việt
tiết, điệp
Giản thể
渫
Phồn thể
渫
Phiên âm Hán Việt
tiết, điệp
Các ý nghĩa đầy đủ
dredging; cleaning out
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セツ(漢)、セチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さら(う)、けが(す)、も(らす)、あなど(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
枼
世
Từ các bộ thủ
氵
木