Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 渫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6E2B
Unicode Decimal28203
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn설,접
Phiên âm Hán Việttiết, điệp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiết, điệp
Các ý nghĩa đầy đủdredging; cleaning out

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セツ(漢)、セチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さら(う)、けが(す)、も(らす)、あなど(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ