Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
滕
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6ED5
Unicode Decimal
28373
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
téng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
등,숭
Phiên âm Hán Việt
đằng
Giản thể
滕
Phồn thể
滕
Phiên âm Hán Việt
đằng
Các ý nghĩa đầy đủ
rising water
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(漢)、ドウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
わ(く)、わきあ(がる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
龹
Từ các bộ thủ
月
人
氺
大
二
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
籐
藤