Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 滕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6ED5
Unicode Decimal28373
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungténg
Phiên âm Hangul tiếng Hàn등,숭
Phiên âm Hán Việtđằng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đằng
Các ý nghĩa đầy đủrising water

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、ドウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わ(く)、わきあ(がる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác