Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 澀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F80
Unicode Decimal28544
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsáp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sáp
Các ý nghĩa đầy đủastringent; harsh; uneven; rough

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュウ(慣)、シュウ(呉)、ソウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しぶ、しぶ(い)、しぶ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ