Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
澀
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6F80
Unicode Decimal
28544
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
삽
Phiên âm Hán Việt
sáp
Giản thể
涩
Phồn thể
澀
Phiên âm Hán Việt
sáp
Các ý nghĩa đầy đủ
astringent; harsh; uneven; rough
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュウ(慣)、シュウ(呉)、ソウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しぶ、しぶ(い)、しぶ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
止
氵
刀