Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 濔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6FD4
Unicode Decimal28628
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhĩ

Phiên âm Hán Việt

nhĩ
Các ý nghĩa đầy đủmuch; many

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: デイ(漢)、ビ(漢)、ベイ(漢)、ナイ(呉)、ミ(呉)、マイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: み(ちる)、おお(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ