Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
爾
Tên người
Tần suất: #2353
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
爻
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+723E
Unicode Decimal
29246
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
ěr
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
이
Phiên âm Hán Việt
nhĩ, nễ
Giản thể
尔
Phồn thể
爾
Phiên âm Hán Việt
nhĩ, nễ
Các ý nghĩa đầy đủ
you; thou; second person
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジ(漢)、ニ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なんじ、しかり、その、のみ、おれ、しか、そ(の)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
一
八
冂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
彌
濔
璽
禰
邇