Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 濛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6FDB
Unicode Decimal28635
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungméng,mēng,měng,(méng)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmông
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mông
Các ý nghĩa đầy đủdark

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: モウ(慣)、ム(呉)、ボウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こさめ、きりさめ、くら(い)、うすぐら(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ