Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 烟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+70DF
Unicode Decimal28895
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhân, yên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhân, yên
Các ý nghĩa đầy đủsmoke

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: けむ(る)、けむり、けむ(い)、けぶ(る)、けむ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ