Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
爭
Tên người
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
爪
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+722D
Unicode Decimal
29229
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
쟁
Phiên âm Hán Việt
tranh, tránh
Giản thể
争
Phồn thể
爭
Phiên âm Hán Việt
tranh, tránh
Các ý nghĩa đầy đủ
to dispute; fight; contend; strive
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あらそ(う)、いか(でか)、いさ(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
彐
爫
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
崢
淨
箏
諍
錚
靜