Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
靜
Tên người
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
青
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+975C
Unicode Decimal
38748
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
tĩnh, tịnh
Giản thể
静
Phồn thể
靜
Phiên âm Hán Việt
tĩnh, tịnh
Các ý nghĩa đầy đủ
quiet
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セイ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しず、しず(か)、しず(まる)、しず(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
爭
Từ các bộ thủ
青
靑
彐
月
爫
土
二
亠
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
瀞