N1THPTTần suất: #2232
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 爽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+723D
Unicode Decimal29245
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡃⠤⣾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshuǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsảng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sảng
Các ý nghĩa đầy đủrefreshing; bracing; resonant; sweet; clear
Ý nghĩa chính thường dùngbracing

Cách đọc

Âm On Katakana

ソウ

Chi tiết: ソウ(漢)、ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)

Âm Kun Hiragana

さわ(やか)

Chi tiết: あき(らか)、さわ(やか)、たがう、たが(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ