Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
犖
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
牛
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7296
Unicode Decimal
29334
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
luò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
락
Phiên âm Hán Việt
lao, lạc
Giản thể
荦
Phồn thể
犖
Phiên âm Hán Việt
lao, lạc
Các ý nghĩa đầy đủ
brindled cow; bright; excel
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ラク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まだらうし、あき(らか)、すぐ(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
牛
火
冖