Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 狷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+72F7
Unicode Decimal29431
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quyến
Các ý nghĩa đầy đủshort-tempered

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せま(い)、かたいじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ