Tên người
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 獸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7378
Unicode Decimal29560
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthú
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thú
Các ý nghĩa đầy đủbeast; animal; bestial

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュウ(慣)、シュ(呉)、シュウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: けもの、けだもの、しし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ