Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瑛
Tên người
Tần suất: #2684
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
玉
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+745B
Unicode Decimal
29787
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
영
Phiên âm Hán Việt
anh
Giản thể
瑛
Phồn thể
瑛
Phiên âm Hán Việt
anh
Các ý nghĩa đầy đủ
sparkle of jewelry; crystal
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エイ(漢)、ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
英
央
Từ các bộ thủ
王
艹
大
冖