Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瑩
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
玉
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7469
Unicode Decimal
29801
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
영,형
Phiên âm Hán Việt
oánh
Giản thể
莹
Phồn thể
瑩
Phiên âm Hán Việt
oánh
Các ý nghĩa đầy đủ
clear
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エイ(漢)、ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つや(やか)、あき(らか)、みが(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
玉
王
火
冖