Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瑩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7469
Unicode Decimal29801
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn영,형
Phiên âm Hán Việtoánh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

oánh
Các ý nghĩa đầy đủclear

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エイ(漢)、ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つや(やか)、あき(らか)、みが(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ