Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
璃
N1
THPT
Tần suất: #2448
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
玉
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7483
Unicode Decimal
29827
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
⣗⠐⠎
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lí,(lì)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
리
Phiên âm Hán Việt
li, ly, lê
Giản thể
璃
Phồn thể
璃
Phiên âm Hán Việt
li, ly, lê
Các ý nghĩa đầy đủ
glassy; lapis lazuli; crystal; glassy substance
Ý nghĩa chính thường dùng
crystal; glassy substance
Cách đọc
Âm On Katakana
リ
Chi tiết:
リ(呉)
Thống kê tần suất dùng:
リ(100%)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
离
Từ các bộ thủ
王
亠
凵
冂
禸