N1THPTTần suất: #2448
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 璃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7483
Unicode Decimal29827
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣗⠐⠎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglí,(lì)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtli, ly, lê
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

li, ly, lê
Các ý nghĩa đầy đủglassy; lapis lazuli; crystal; glassy substance
Ý nghĩa chính thường dùngcrystal; glassy substance

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: リ(呉)

Thống kê tần suất dùng:リ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ