N1THCS 3
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 璽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+74BD
Unicode Decimal29885
Mã Braille (6 chấm)⠲⠰⠦⠊
Mã Braille Kantenji⣷⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttỉ, tỷ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tỉ, tỷ
Các ý nghĩa đầy đủemperor's seal; imperial seal
Ý nghĩa chính thường dùngimperial seal; emperor's seal

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ジ(慣)、シ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しるし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ