Cựu tự
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 甁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7501
Unicode Decimal29953
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbình

Phiên âm Hán Việt

bình
Các ý nghĩa đầy đủflower pot; bottle; vial; jar; jug; vat; urn

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ビン(唐)、ヘイ(漢)、ビョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ