Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
甜
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
甘
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+751C
Unicode Decimal
29980
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
첨
Phiên âm Hán Việt
điềm
Giản thể
甜
Phồn thể
甜
Phiên âm Hán Việt
điềm
Các ý nghĩa đầy đủ
sweet
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テン(漢)、デン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うま(い)、あま(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
舌
甘
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
憇