Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
憇
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6187
Unicode Decimal
24967
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
게
Phiên âm Hán Việt
khế
Phiên âm Hán Việt
khế
Các ý nghĩa đầy đủ
rest; take rest
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、カイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いこ(い)、いこ(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
甜
Từ các bộ thủ
心
甘
口
舌