Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
甞
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
甘
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+751E
Unicode Decimal
29982
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cháng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
상
Phiên âm Hán Việt
thường
Giản thể
尝
Phồn thể
嘗
Phiên âm Hán Việt
thường
Các ý nghĩa đầy đủ
lick; lap up; burn up; taste; undergo; underrate; despise
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かつ(て)、な(める)、こころ(みる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
甘
⺌
冖