N1THCS 3Tần suất: #2555
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 畝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+755D
Unicode Decimal30045
Mã Braille (6 chấm)⠰⠮⠛
Mã Braille Kantenji⡣⢺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn묘,무
Phiên âm Hán Việtmẫu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mẫu
Các ý nghĩa đầy đủfurrow; 30 tsubo; ridge; rib
Ý nghĩa chính thường dùngfurrow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホ(慣)、ボウ(漢)、ム(呉)、モ(呉)

Âm Kun Hiragana

うね

Chi tiết: せ、うね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ