Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
畝
N1
THCS 3
Tần suất: #2555
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
田
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+755D
Unicode Decimal
30045
Mã Braille (6 chấm)
⠰⠮⠛
Mã Braille Kantenji
⡣⢺
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
묘,무
Phiên âm Hán Việt
mẫu
Giản thể
亩
Phồn thể
畝
Phiên âm Hán Việt
mẫu
Các ý nghĩa đầy đủ
furrow; 30 tsubo; ridge; rib
Ý nghĩa chính thường dùng
furrow
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホ(慣)、ボウ(漢)、ム(呉)、モ(呉)
Âm Kun Hiragana
うね
Chi tiết:
せ、うね
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
久
Từ các bộ thủ
田
亠
入