Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
畦
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
田
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7566
Unicode Decimal
30054
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qí,(xī)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
규,휴
Phiên âm Hán Việt
huề
Giản thể
畦
Phồn thể
畦
Phiên âm Hán Việt
huề
Các ý nghĩa đầy đủ
rice paddy ridge; furrow; rib
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、エ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あぜ、うね
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
圭
Từ các bộ thủ
田
土