Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
當
Cựu tự
Tần suất: #3337
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
田
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7576
Unicode Decimal
30070
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dāng,dàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
당
Phiên âm Hán Việt
đang, đáng, đương
Giản thể
当
Phồn thể
當
Phiên âm Hán Việt
đang, đáng, đương
Các ý nghĩa đầy đủ
bear; accept; undertake; just
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あ(たる)、あ(てる)、まさ(に)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
田
⺌
冖
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
礑
蟷
襠
鐺