Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 疚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+759A
Unicode Decimal30106
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcứu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cứu
Các ý nghĩa đầy đủashamed; painful; guilty conscious

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キュウ(漢)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やま(しい)、や(む)、ながわずら(い)、なや(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ