Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 疝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+759D
Unicode Decimal30109
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsán
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sán
Các ý nghĩa đầy đủcolic; stomach ache

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)、サン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せんき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ