N1THCS 2Tần suất: #3055
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 痘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+75D8
Unicode Decimal30168
Mã Braille (6 chấm)⠨⠎⠔
Mã Braille Kantenji⡑⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđậu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đậu
Các ý nghĩa đầy đủpox; smallpox

Cách đọc

Âm On Katakana

トウ

Chi tiết: トウ(漢)、ズ(呉)

Thống kê tần suất dùng:トウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もがさ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ