Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
皋
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
白
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+768B
Unicode Decimal
30347
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
고
Phiên âm Hán Việt
cao, hao
Giản thể
皋
Phồn thể
皋
Phiên âm Hán Việt
cao, hao
Các ý nghĩa đầy đủ
the high land along a river; (extended shinjitai)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さつき、さわ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夲
Từ các bộ thủ
白
十
大