Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
盞
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
皿
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+76DE
Unicode Decimal
30430
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
잔
Phiên âm Hán Việt
trản
Giản thể
盏
Phồn thể
盞
Phiên âm Hán Việt
trản
Các ý nghĩa đầy đủ
sake cup
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サン(漢)、セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さかずき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
戔
Từ các bộ thủ
皿
戈