Tên người
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 盡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+76E1
Unicode Decimal30433
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjǐn,jìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttẫn, tận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tẫn, tận
Các ý nghĩa đầy đủexhaust; use up; run out of; deplete; befriend; serve

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジン(呉)、シン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(くす)、つ(きる)、つ(かす)、さかづき、ことごと(く)、すが(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác