Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 燼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+71FC
Unicode Decimal29180
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttấn, tẫn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tấn, tẫn
Các ý nghĩa đầy đủembers

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジン(呉)、シン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もえのこり、もえさ(し)、もえのこ(り)、のこ(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ