Ngoài bảngTần suất: #3356
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 盥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+76E5
Unicode Decimal30437
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquán
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quán
Các ý nghĩa đầy đủtub; washbasin

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たらい、そそ(ぐ)、すす(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ