Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 眄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7704
Unicode Decimal30468
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmiǎn,miàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmiện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

miện
Các ý nghĩa đầy đủlooking askance

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ベン(漢)、メン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かえり(みる)、み(る)、ながしめ、なが(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ