Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 眷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7737
Unicode Decimal30519
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quyến
Các ý nghĩa đầy đủlook around; regard affectionately

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かえり(みる)、こいした(う)、めぐ(み)、なさ(け)、みうち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ