Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
眷
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
目
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7737
Unicode Decimal
30519
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
juàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
권
Phiên âm Hán Việt
quyến
Giản thể
眷
Phồn thể
眷
Phiên âm Hán Việt
quyến
Các ý nghĩa đầy đủ
look around; regard affectionately
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かえり(みる)、こいした(う)、めぐ(み)、なさ(け)、みうち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
龹
Từ các bộ thủ
目
人
大
二