Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 睿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+777F
Unicode Decimal30591
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungruì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtduệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

duệ
Các ý nghĩa đầy đủintelligence; imperial

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エイ(漢)、エ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あき(らか)、さと(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác