Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瞿
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
目
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+77BF
Unicode Decimal
30655
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qú,jù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
구
Phiên âm Hán Việt
cù, cụ, củ
Giản thể
瞿
Phồn thể
瞿
Phiên âm Hán Việt
cù, cụ, củ
Các ý nghĩa đầy đủ
surname
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ク(呉)、グ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おそ(れる)、み(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
隹
目
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
懼
矍
衢