Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
矍
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
目
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+77CD
Unicode Decimal
30669
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jué
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
확
Phiên âm Hán Việt
quắc
Giản thể
矍
Phồn thể
矍
Phiên âm Hán Việt
quắc
Các ý nghĩa đầy đủ
surprise and confusion
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カク(呉)、キャク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みまわ(す)、はや(る)、あわ(てる)、いさ(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
瞿
Từ các bộ thủ
又
目
隹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
攫
钁